Đồng Hới
Panagparang
(Naibaw-ing manipud iti Dong Hoi)
Dong Hoi | |
|---|---|
Ti pannakailadawan ti Dong Hoi | |
| Nagsasabtan: 17°29′0″N 106°36′0″E Nagsasabtan: 17°29′0″N 106°36′0″E | |
| Pagilian | Bietnam |
| Kalawa | |
| • Dagup | 155.54 km2 (60.05 sq mi) |
| Populasion (2013) | |
| • Dagup | 160,325 |
| • Densidad | 1,000/km2 (2,700/sq mi) |
| Sona ti oras | UTC+07:00 |
| Website | www |

Ti Dong Hoi ket maysa a maikapat a klase nga ili iti probinsia ti Quang Binh iti Bietnam. Ti Eropuerto ti Dong Hoi ket 6 km iti amianan ti siudad. Ti Phong Nha-Ke Bang ket 50 kmiti amianan ti siudad.
Dagiti baranggay
[urnosen | urnosen ti taudan]Ti ili ti Manito ket nabingbingay a politikal iti 10 a phuong, 6 xa.
| Blng. | Nagan | Bietnamis | Populasion | Kalawa (km²) |
|---|---|---|---|---|
| 1. | Bac Ly | Phường Bắc Lý | 13,536 | 10.19 |
| 2. | Bac Nghia | Phường Bắc Nghĩa | 6981 | 7.76 |
| 3. | Dong My | Phường Đồng Mỹ | 2653 | 0.58 |
| 4. | Dong Phu | Phường Đồng Phú | 8016 | 3.81 |
| 5. | Dong Son | Phường Đồng Sơn | 8815 | 19.65 |
| 6. | Duc Ninh Dong | Phường Đức Ninh Đông | 4726 | 3.13 |
| 7. | Hai Dinh | Phường Hải Đình | 3808 | 8.822 |
| 8. | Hai Thanh | Phường Hải Thành | 4774 | 2.45 |
| 9. | Nam Ly | Phường Nam Lý | 11,579 | 3.9 |
| 10. | Phu Hai | Phường Phú Hải | 3440 | 3.06 |
| 11. | Bao Ninh | Xã Bảo Ninh | 8538 | 16.3 |
| 12. | Duc Ninh | Xã Đức Ninh | 7526 | 5.21 |
| 13. | Loc Ninh | Xã Lộc Ninh | 8407 | 13.4 |
| 14. | Nghia Ninh | Xã Nghĩa Ninh | 4508 | 16.22 |
| 15. | Quang Phu | Xã Quang Phú | 3106 | 3.23 |
| 16. | Thuan Duc | Xã Thuận Đức | 3738 | 45.28 |
Dagiti akinruar a silpo
[urnosen | urnosen ti taudan]- Đồng Hới tiili ket nagbalin a siudad Naiyarkibo 2006-12-31 iti Wayback Machine
- Website ti opisian tiSiudad ti Đồng Hới Naiyarkibo 2017-05-05 iti Wayback Machine
